歪貨 oai hóa Hán Việt: oai hóa Tổng quan Cấu tạo: 歪 (oai) + 貨 (hóa)Hán Việtoai hóaCấu tạo歪 + 貨 · oai + hóa nghĩa thành phần: oai + hóa Nghĩa EngCihui 歪貨 āihuò n. rotten apple; fallen angel