歪身 oai thân Hán Việt: oai thân Tổng quan Cấu tạo: 歪 (oai) + 身 (thân)Hán Việtoai thânCấu tạo歪 + 身 · oai + thân nghĩa thành phần: oai + thân Nghĩa EngCihui 歪身 āishēn v.o. <topo.> lean against sth.; stand/sit in tilted position