歪頭

oai đầu

Hán Việt: oai đầu

Tổng quan

nghiêng đầu

Cấu tạo: (oai) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiêng đầu

Eng

  • Cihui 歪頭 āitóu v.o. tilt one's head