歬傺

qián chìtiền sế

Hán Việt: tiền sế · Pinyin: qián chì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.陷止; 敛藏。

Cấu tạo: 歬 (tiền) + 傺 (sế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.陷止; 敛藏。

Từ liên quan

Gần nghĩa

歬切 · 歬憾 · 歬歬 · 歬视