歬切 qián qiè·tiền thiết Hán Việt: tiền thiết · Pinyin: qián qiè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.愁苦﹐痛切。 Cấu tạo: 歬 (tiền) + 切 (thiết)Pinyinqián qièHán Việttiền thiếtCấu tạo歬 + 切 · tiền + thiết nghĩa thành phần: tiền + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.愁苦﹐痛切。 Từ liên quan Gần nghĩa切下 · 切中 · 切入 · 切刀 · 切切 · 切削 · 切割 · 切勿