歬憾 qián hàn · tiền hám Hán Việt: tiền hám · Pinyin: qián hàn Tổng quan Cấu tạo: 歬 (tiền) + 憾 (hám)Pinyinqián hànHán Việttiền hámCấu tạo歬 + 憾 · tiền + hám nghĩa thành phần: tiền + hám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 意有不足﹐引以为恨。Tân Hoa Tự Điển 1.意有不足﹐引以为恨。