歬視 qián shì · tiền thị Hán Việt: tiền thị · Pinyin: qián shì Tổng quan Cấu tạo: 歬 (tiền) + 視 (thị)Pinyinqián shìHán Việttiền thịCấu tạo歬 + 視 · tiền + thị nghĩa thành phần: tiền + thị