歬視

qián shì tiền thị

Hán Việt: tiền thị · Pinyin: qián shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对自己不满意﹐认为不足。语本《孟子.尽心上》"如其自视歬然。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对自己不满意﹐认为不足。语本《孟子.尽心上》"如其自视歬然。"