歬视 qián shì·tiền thị Hán Việt: tiền thị · Pinyin: qián shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.对自己不满意﹐认为不足。语本《孟子.尽心上》"如其自视歬然。" Cấu tạo: 歬 (tiền) + 視 (thị)Pinyinqián shìHán Việttiền thịCấu tạo歬 + 視 · tiền + thị nghĩa thành phần: tiền + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.对自己不满意﹐认为不足。语本《孟子.尽心上》"如其自视歬然。" Từ liên quan Gần nghĩa視事 · 視孔 · 視學 · 視實 · 視篆 · 視聽 · 視覺 · 視閾