歲仗 suì zhàng · tuế trượng Hán Việt: tuế trượng · Pinyin: suì zhàng Tổng quan Cấu tạo: 歲 (tuế) + 仗 (trượng)Pinyinsuì zhàngHán Việttuế trượngCấu tạo歲 + 仗 · tuế + trượng nghĩa thành phần: tuế + trượng