歲凶

tuế hung

Hán Việt: tuế hung

Tổng quan

Cấu tạo: (tuế) + (hung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水、旱等災害。如:「平時多撙節,就不憂遇歲凶。」《禮記.曲禮下》:「歲凶,年穀不登。」

Eng

  • Cihui 歲凶 uìxiōng n. unlucky year