歲周 suì zhōu · tuế chu Hán Việt: tuế chu · Pinyin: suì zhōu Tổng quan Cấu tạo: 歲 (tuế) + 周 (chu)Pinyinsuì zhōuHán Việttuế chuCấu tạo歲 + 周 · tuế + chu nghĩa thành phần: tuế + chu