歲德 suì dé · tuế đức Hán Việt: tuế đức · Pinyin: suì dé Tổng quan Cấu tạo: 歲 (tuế) + 德 (đức)Pinyinsuì déHán Việttuế đứcCấu tạo歲 + 德 · tuế + đức nghĩa thành phần: tuế + đức