歲晏

suì yàn tuế yến

Hán Việt: tuế yến · Pinyin: suì yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tuế) + (yến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 歲暮、年終。唐.盧象〈送祖詠〉詩:「田家宜伏臘,歲晏子言歸。」唐.白居易〈觀刈麥〉詩:「吏祿三百石,歲晏有餘糧。」

Eng

  • Cihui 歲晏 uìyàn* n. 1. year's end 2. New Year's Eve