歲朝
tuế triêu
Hán Việt: tuế triêu · Pinyin: suì cháo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 元旦。《後漢書.卷三九.周磐傳》:「歲朝會集諸生,講論終日。」《喻世明言.卷一.蔣興哥重會珍珠衫》:「明日正月初一日,是個歲朝。」
Eng
- Cihui 歲朝 uìzhāo n. <wr.> first day of the lunar New Year