歲歷 suì lì · tuế lịch Hán Việt: tuế lịch · Pinyin: suì lì Tổng quan Cấu tạo: 歲 (tuế) + 歷 (lịch)Pinyinsuì lìHán Việttuế lịchCấu tạo歲 + 歷 · tuế + lịch nghĩa thành phần: tuế + lịch