歲荒 suì huāng · tuế hoang Hán Việt: tuế hoang · Pinyin: suì huāng Tổng quan Cấu tạo: 歲 (tuế) + 荒 (hoang)Pinyinsuì huāngHán Việttuế hoangCấu tạo歲 + 荒 · tuế + hoang nghĩa thành phần: tuế + hoang Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 收成不好的荒年。《韓非子.六反》:「天饑歲荒,嫁妻賣子者必是家也。」《三國演義》第一二回:「今歲荒乏糧,軍士坐守於此,終非良策。」