歲計
tuế kế
Hán Việt: tuế kế · Pinyin: suì jì
Tổng quan
ngân sách hằng năm
Nghĩa
Việt
- Cihui ngân sách hằng năm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一年中收支的計算。《淮南子.泰族》:「日計無算,歲計有餘。」唐.朱慶餘〈鏡湖西島言事〉詩:「歲計有餘添橡實,生涯一半在漁舟。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一年内收入和支出的计算; 旧中国国家年度收支的总称。超支称为岁计缺损;收入大于支出,称为岁计盈余。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一年内收入和支出的计算。 2.旧中国国家年度收支的总称。超支称为岁计缺损;收入大于支出,称为岁计盈余。
Eng
- CC-CEDICT annual budget
- Cihui annual budget