歲陽

suì yáng tuế dương

Hán Việt: tuế dương · Pinyin: suì yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuế) + (dương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代配合天干、地支以紀年。其中十天干稱為「歲陽」。《史記.卷二六.曆書》唐.司馬貞.索隱:「爾雅釋天云歲陽者,甲、乙、丙、丁、戊、己、庚、辛、壬、癸十干是也。」