歲雄 suì xióng · tuế hùng Hán Việt: tuế hùng · Pinyin: suì xióng Tổng quan Cấu tạo: 歲 (tuế) + 雄 (hùng)Pinyinsuì xióngHán Việttuế hùngCấu tạo歲 + 雄 · tuế + hùng nghĩa thành phần: tuế + hùng