歳陽

suì yáng

Pinyin: suì yáng

Tổng quan

Cấu tạo: + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 炎热的阳光。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.炎热的阳光。