歳
Pinyin: suì
Tổng quan
tuế vạn tuế [Eng: long live]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | suì |
|---|---|
| Quảng Đông | seoi3 |
| Nhật Bản | TOSHI |
| Hàn Quốc | SEY |
| Chú âm | ㄙㄨㄟˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | syed |
| Baxter-Sagart | swjat(s) |
| Hán ngữ Thượng cổ | swjat(s) |
Nghĩa
Nôm
- Lục Vân Tiên Âm Nôm: tuế Xuất hiện 6 lần trong Lục Vân Tiên
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 歳suì 1."岁"的日本用简体汉字。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 歲|岁
ja
- JMdict ... years old|age (of) ...
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 歲 · 歲