歷世 lì shì · lịch thế Hán Việt: lịch thế · Pinyin: lì shì Tổng quan triều đại Cấu tạo: 歷 (lịch) + 世 (thế)Pinyinlì shìHán Việtlịch thếCấu tạo歷 + 世 · lịch + thế nghĩa thành phần: lịch + thế Nghĩa ViệtCihui triều đạiCihui triều đại。歷代。