歷事 lì shì · lịch sự Hán Việt: lịch sự · Pinyin: lì shì Tổng quan Cấu tạo: 歷 (lịch) + 事 (sự)Pinyinlì shìHán Việtlịch sựCấu tạo歷 + 事 · lịch + sự nghĩa thành phần: lịch + sự