歷人 lì rén · lịch nhân Hán Việt: lịch nhân · Pinyin: lì rén Tổng quan Cấu tạo: 歷 (lịch) + 人 (nhân)Pinyinlì rénHán Việtlịch nhânCấu tạo歷 + 人 · lịch + nhân nghĩa thành phần: lịch + nhân