歷史劇
lịch sử kịch
Hán Việt: lịch sử kịch · Pinyin: lì shǐ jù
Tổng quan
vở kịch lịch sử
Nghĩa
Việt
- Cihui vở kịch lịch sử
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以歷史故事為題材的戲劇。如:「影視歷史劇常改編自歷史演義故事。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指以历史故事为题材的戏剧。
Eng
- CC-CEDICT historical drama
- Cihui historical drama