歷問 lì wèn · lịch vấn Hán Việt: lịch vấn · Pinyin: lì wèn Tổng quan Cấu tạo: 歷 (lịch) + 問 (vấn)Pinyinlì wènHán Việtlịch vấnCấu tạo歷 + 問 · lịch + vấn nghĩa thành phần: lịch + vấn