歷官 lì guān·lịch quan Hán Việt: lịch quan · Pinyin: lì guān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.先后连任官职。 Cấu tạo: 歷 (lịch) + 官 (quan)Pinyinlì guānHán Việtlịch quanCấu tạo歷 + 官 · lịch + quan nghĩa thành phần: lịch + quan Từ liên quan Gần nghĩa歷下 · 历世 · 历久 · 曆書 · 歷代 · 歷任 · 历历 · 歷史