歷屆
lịch giới
Hán Việt: lịch giới · Pinyin: lì jiè
Tổng quan
tất cả các (cuộc họp, phiên họp v.v.) trước đây
Nghĩa
Việt
- Cihui tất cả các (cuộc họp, phiên họp v.v.) trước đây
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以往各屆。如:「歷屆校友」。清.徐珂《清稗類鈔.教育類.葉成忠興學》:「宣統辛亥,復置中學並置初高等小學校,學生常數百人,歷屆畢業,為世效用者踵相接。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 属性词。过去各届的:~毕业生|~人民代表大会。
Eng
- CC-CEDICT all previous (meetings, sessions etc)
- Cihui all previous (meetings, sessions etc)