歷懷 lì huái · lịch hoài Hán Việt: lịch hoài · Pinyin: lì huái Tổng quan Cấu tạo: 歷 (lịch) + 懷 (hoài)Pinyinlì huáiHán Việtlịch hoàiCấu tạo歷 + 懷 · lịch + hoài nghĩa thành phần: lịch + hoài