歷服 lì fú · lịch phục Hán Việt: lịch phục · Pinyin: lì fú Tổng quan Cấu tạo: 歷 (lịch) + 服 (phục)Pinyinlì fúHán Việtlịch phụcCấu tạo歷 + 服 · lịch + phục nghĩa thành phần: lịch + phục