歷正 lì zhèng · lịch chánh Hán Việt: lịch chánh · Pinyin: lì zhèng Tổng quan Cấu tạo: 歷 (lịch) + 正 (chánh)Pinyinlì zhèngHán Việtlịch chánhCấu tạo歷 + 正 · lịch + chánh nghĩa thành phần: lịch + chánh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 職官名。古代掌管曆法,正天時的官吏。《左傳.昭公十七年》:「我高祖少皞摯之立也,鳳鳥適至,故紀於鳥,為鳥師而鳥名。鳳鳥氏,歷正也。」