历沴 lịch lệ Hán Việt: lịch lệ Tổng quan Cấu tạo: 历 (lịch) + 沴 (lệ)Hán Việtlịch lệCấu tạo历 + 沴 · lịch + lệ nghĩa thành phần: lịch + lệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 器物受潮而發霉。《初刻拍案驚奇》卷一:「元來北京歷沴,卻在七、八月。」