歷然 lì rán · lịch nhiên Hán Việt: lịch nhiên · Pinyin: lì rán Tổng quan Cấu tạo: 歷 (lịch) + 然 (nhiên)Pinyinlì ránHán Việtlịch nhiênCấu tạo歷 + 然 · lịch + nhiên nghĩa thành phần: lịch + nhiên Nghĩa ViệtCihui lịch nhiên (雜語)區別分明之貌。肇論曰:「好思歷然可解。」探玄記一曰:「不礙事相歷然差別。」☸