歷然

lì ránlịch nhiên

Hán Việt: lịch nhiên · Pinyin: lì rán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.清晰貌。

Cấu tạo: 歷 (lịch) + 然 (nhiên)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác rõ ràng
  • Nguồn khác Tiết Tây Lâm Sùng Áo Thiền sư trong NĐHN q
  • Nguồn khác 12 ghi: 一問一答、 賓主歷然。 不問不答、 如何辨别? Một hỏi, một đáp, Chủ khách rõ ràng
  • Nguồn khác Chẳng hỏi chẳng đáp Làm sao phân biệt?

Từ liên quan

Gần nghĩa

歷下 · 历世 · 历久 · 曆書 · 歷代 · 歷任 · 历历 · 歷史