歷稔

lì rěn lịch nhẫm

Hán Việt: lịch nhẫm · Pinyin: lì rěn

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (nhẫm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 歷稔 ìrěn adv. down through the years