歷職 lì zhí · lịch chức Hán Việt: lịch chức · Pinyin: lì zhí Tổng quan Cấu tạo: 歷 (lịch) + 職 (chức)Pinyinlì zhíHán Việtlịch chứcCấu tạo歷 + 職 · lịch + chức nghĩa thành phần: lịch + chức