歷莢 lì jiá·lịch giáp Hán Việt: lịch giáp · Pinyin: lì jiá Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"历草"。 Cấu tạo: 歷 (lịch) + 莢 (giáp)Pinyinlì jiáHán Việtlịch giápCấu tạo歷 + 莢 · lịch + giáp nghĩa thành phần: lịch + giáp Từ liên quan Gần nghĩa歷下 · 历世 · 历久 · 曆書 · 歷代 · 歷任 · 历历 · 歷史