歷覽 lịch lãm Hán Việt: lịch lãm Tổng quan Cấu tạo: 歷 (lịch) + 覽 (lãm)Hán Việtlịch lãmCấu tạo歷 + 覽 · lịch + lãm nghĩa thành phần: lịch + lãm Nghĩa EngCihui 歷覽 ìlǎn v. observe in travel