歷陵 lì líng · lịch lăng Hán Việt: lịch lăng · Pinyin: lì líng Tổng quan Cấu tạo: 歷 (lịch) + 陵 (lăng)Pinyinlì língHán Việtlịch lăngCấu tạo歷 + 陵 · lịch + lăng nghĩa thành phần: lịch + lăng