歷險

lì xiǎn lịch hiểm

Hán Việt: lịch hiểm · Pinyin: lì xiǎn

Tổng quan

trải qua mạo hiểm

Cấu tạo: (lịch) + (hiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trải qua mạo hiểm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 經歷危險、阻難。如:「海上歷險」、「他自戰亂中歷險歸來,成為眾所矚目的焦點。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经历危险:山中~记。

Eng

  • CC-CEDICT to experience adventures
  • Cihui to experience adventures