歸一 guī yī · quy nhất Hán Việt: quy nhất · Pinyin: guī yī Tổng quan Cấu tạo: 歸 (quy) + 一 (nhất)Pinyinguī yīHán Việtquy nhấtCấu tạo歸 + 一 · quy + nhất nghĩa thành phần: quy + nhất