歸因

guī yīn quy nhân

Hán Việt: quy nhân · Pinyin: guī yīn

Tổng quan

quy cho | quy kết

Cấu tạo: (quy) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quy cho | quy kết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 歸結原因。如:「這次意外實不能完全歸因於人為的疏忽。」

Eng

  • CC-CEDICT to attribute; to ascribe
  • Cihui 歸因 uīyīn v.p. ascribe to; attribute to