歸堆 quy đôi Hán Việt: quy đôi Tổng quan Cấu tạo: 歸 (quy) + 堆 (đôi)Hán Việtquy đôiCấu tạo歸 + 堆 · quy + đôi nghĩa thành phần: quy + đôi Nghĩa EngCihui 歸堆 uīduī v.o. put together; take as a whole||►See also guīzuī