歸客 quy khách Hán Việt: quy khách Tổng quan Cấu tạo: 歸 (quy) + 客 (khách)Hán Việtquy kháchCấu tạo歸 + 客 · quy + khách nghĩa thành phần: quy + khách Nghĩa EngCihui 歸客 uīkè n. returned travelers M:ge/¹míng/²wèi