歸家

quy gia

Hán Việt: quy gia

Tổng quan

trở về nhà

Cấu tạo: (quy) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trở về nhà

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 回家。《初刻拍案驚奇》卷一七:「如有來投求報應者,可書『香』字與之,叫他速速歸家。」

Eng

  • Cihui 歸家 uījiā v.o. return home ◆n. homecoming