歸宿
quy túc
Hán Việt: quy túc · Pinyin: guī sù
Tổng quan
nơi để quay về | nhà | điểm đến cuối cùng | kết thúc
Nghĩa
Việt
- Cihui nơi để quay về | nhà | điểm đến cuối cùng | kết thúc
- Cihui quy túc quy túc ☆Gom lại, tóm lại — Phần gom tóm, kết thúc bài văn.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.供棲身的住所。《淮南子.本經》:「民之專室蓬廬,無所歸宿。」 2.結局。《荀子.非十二子》:「終日言成文典,及紃察之,則倜然無所歸宿。」 3.最終的依靠或寄託。如:「心靈的歸宿」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 人或事物最终的着落:人生的~|导河,开湖,让千山万壑的溪流有了~。
Eng
- CC-CEDICT place to return to|home|final destination|ending
- Cihui place to return to; home; final destination; ending