归寝 quy tẩm Hán Việt: quy tẩm Tổng quan Cấu tạo: 归 (quy) + 寝 (tẩm)Hán Việtquy tẩmCấu tạo归 + 寝 · quy + tẩm nghĩa thành phần: quy + tẩm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 回房睡覺。《紅樓夢》第二一回:「大家閒話了一回,各自歸寢。」