歸巢
quy sào
Hán Việt: quy sào · Pinyin: guī cháo
Tổng quan
về: quay về/trở về - tổ/ổ
Nghĩa
Việt
- Cihui về: quay về/trở về - tổ/ổ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.回窩、回家。如:「倦鳥歸巢」。 2.比喻人的歸宿。
Hán Việt: quy sào · Pinyin: guī cháo
về: quay về/trở về - tổ/ổ