歸攏

guī lǒng quy long

Hán Việt: quy long · Pinyin: guī lǒng

Tổng quan

thu thập | cào lại | chất đống

Cấu tạo: (quy) + (long)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thu thập | cào lại | chất đống

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聚集、合於一處。如:「請把卡片歸攏起來,再按照性質分類。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把分散着的东西聚集到一起:~农具|把桌上的书~~。

Eng

  • CC-CEDICT to gather|to rake together|to pile up
  • Cihui to gather; to rake together; to pile up