歸整

guī zhěng quy chỉnh

Hán Việt: quy chỉnh · Pinyin: guī zhěng

Tổng quan

chỉnh lý: sắp xếp/thu dọn

Cấu tạo: (quy) + (chỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỉnh lý: sắp xếp/thu dọn
  • Cihui chỉnh lý; sắp xếp; thu dọn。歸置。 歸整傢什。 thu dọn dụng cụ.