归月 quy nguyệt Hán Việt: quy nguyệt Tổng quan Cấu tạo: 归 (quy) + 月 (nguyệt)Hán Việtquy nguyệtCấu tạo归 + 月 · quy + nguyệt nghĩa thành phần: quy + nguyệt